神经氨酸酶

神经氨酸酶
shénjīngānsuānméi
thần kinh an toan môi

neuraminidase

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    neuraminidase

    • Neuraminidase là một loại enzyme.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH

Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.