祈祷

祈祷
dǎo
kỳ đảo

trang phục; quần áo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1592
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trang phục; quần áo

    向神灵请求帮助或祝福xiàng shénlíng qǐngqiú bāngzhù huò zhùfú

    • Chúng ta cùng cầu nguyện nhé.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.