社会经济

社会经济
shèhuìjīng
xã hội kinh tế

xã hội kinh tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xã hội kinh tế

    • Sự phát triển kinh tế xã hội rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.