社会服务

社会服务
shèhuì
xã hội phục vụ

dịch vụ xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ xã hội

    • Anh ấy làm công tác dịch vụ xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.