社会关系

社会关系
shèhuìguān
xã hội quan hệ

mối quan hệ xã hội; quan hệ xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mối quan hệ xã hội; quan hệ xã hội

    • Quan hệ xã hội rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.