社交网站

社交网站
shèjiāowǎngzhàn
xã giao võng trạm

mạng xã hội; trang mạng xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng xã hội; trang mạng xã hội

    • Bạn có thích dùng mạng xã hội không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.