Tới nội dung chính

礼拜

礼拜
lǐbài
lễ bái

tuần (khẩu ngữ); lễ bái; buổi lễ nhà thờ

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3191
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tuần (khẩu ngữ); lễ bái; buổi lễ nhà thờ

    中一周的时间;七天yī zhōu de shíjiān;qī tiān

    • 。

      Tuần này tôi rất bận.

  2. 貳名danh từ

    (khẩu ngữ) Chủ nhật; tuần lễ; buổi lễ thờ phụng (tôn giáo)

    中一周七天中的第七天,即星期日yī zhōu qī tiān zhōng de dì qī tiān,jí xīngqī rì

    • 。

      Hôm nay là Chủ Nhật.

  3. 參动động từ

    lễ bái; đi lễ nhà thờ; buổi lễ tôn giáo; tuần (lễ)

    中去教堂或寺庙参加宗教仪式qù jiàotáng huò sìmiào cānjiā zōngjiào yíshì

    • 。

      Chúng tôi đi lễ.

礼
lǐ
lễ
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu