星期

星期
xīng
tinh kỳ

tuần; tuần lễ

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)3 nghĩa#988Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần; tuần lễ

    一周七天的时间yī zhōu qī tiān de shíjiān

    • Tuần này tôi rất bận.

    • Tuần tới chúng ta đi leo núi nhé.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ấy đã ở đây được một tuần rồi.

  2. danh từ

    ngày trong tuần; tuần

    一周内的某一天;七天中的一天yī zhōu nèi de mǒu yī tiān;qī tiān zhōng de yī tiān

    • Hôm nay thứ mấy?

    • Tuần tới bạn có rảnh không?

  3. danh từ

    tuần; tuần lễ; ngày trong tuần (ví dụ: 星期一 Thứ Hai, 星期日 Chủ Nhật)

    一周中的七天或其中某一天yī zhōu zhōng de qī tiān huò qí zhōng mǒu yī tiān

    • Hôm nay là Chủ Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.