Tới nội dung chính

示意

示意
shìyì
thị ý

vừa nói vừa cười; chuyện trò vui vẻ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28063
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vừa nói vừa cười; chuyện trò vui vẻ

    • 。

      Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.

  2. 貳动động từ

    chỉ bảo; ra hiệu

示
shì
thị
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu