Tới nội dung chính

暗示

暗示
ànshì
ám thị

gợi ý; ám chỉ; ngầm chỉ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4400
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gợi ý; ám chỉ; ngầm chỉ

    中用间接的方式表达自己的意思,不直接说出来yòng jiānjiē de fāngshì biǎodá zìjǐ de yìsi, bù zhíjiē shuōchūlái

    • 。

      Anh ấy ám chỉ tôi nên rời đi.

  2. 貳动động từ

    gợi ý; ám chỉ; ám thị

    中用含蓄的方式表达某种意思yòng hánxù de fāngshì biǎodá mǒuzhǒng yìsi

暗
àn
ám
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu