- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
中用手做出的动作,表示某种意思或信号yòng shǒu zuòchū de dòngzuò, biǎoshì mǒuzhǒng yìsi huò xìnhào
Anh ấy dùng cử chỉ để nói cho tôi biết.
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
中用手做出的动作,表示某种意思或信号yòng shǒu zuòchū de dòngzuò, biǎoshì mǒuzhǒng yìsi huò xìnhào
Anh ấy dùng cử chỉ để nói cho tôi biết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.