手势
手势
thủ thế
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13542
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
中用手做出的动作,表示某种意思或信号yòng shǒu zuòchū de dòngzuò, biǎoshì mǒuzhǒng yìsi huò xìnhào
- 。
Anh ấy dùng cử chỉ để nói cho tôi biết.
Đang tải…
手势
Phồn thể手勢
thủ thế
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13542
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cử chỉ tay; ký hiệu bằng tay; ra hiệu
中用手做出的动作,表示某种意思或信号yòng shǒu zuòchū de dòngzuò, biǎoshì mǒuzhǒng yìsi huò xìnhào
- 。
Anh ấy dùng cử chỉ để nói cho tôi biết.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.