示威运动

示威运动
shìwēiyùndòng
thị uy vận động

kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crôm, mangan và hợp kim của chúng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crôm, mangan và hợp kim của chúng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.