Tới nội dung chính

示威

示威
shìwēi
thị uy

biểu tình; biểu dương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11720
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biểu tình; biểu dương

    中用行动表示反对或不满yòng xíngdòng biǎoshì fǎnduì huò búmǎn

    • 。

      Họ xuống đường biểu tình.

  2. 貳名danh từ

    biểu tình; cuộc biểu tình

    中公开表达反对或不满的行为gōngkāi biǎodá fǎnduì huò búmǎn de xíngwéi

    • 。

      Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.

  3. 參名danh từ

    biểu tình; trưng cầu

    中用行动向人表达不同意见或抗议的活动yòng xíngdòng xiàng rén biǎodá búyītòng yìjiàn huò kàngyì de huódòng

    • 。

      Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.

示
shì
thị
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu