磨杵成针

磨杵成针
chǔchéngzhēn
ma xử thành châm

mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]

  2. động từ

    học tập siêng năng

    • Anh ấy kiên trì học tập, cuối cùng đã đỗ đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.