磊落大方

磊落大方
lěiluòfāng
lỗi lạc đại phương

thẳng thắn; rộng rãi; hào phóng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thẳng thắn; rộng rãi; hào phóng [thành ngữ]

    • Anh ấy là người hào phóng và rộng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.