磁带

磁带
dài
từ đới

băng từ; băng cát-xét

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8138Lượng từ 盒 / 盘
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng từ; băng cát-xét

    用磁性物质涂在塑料带上,可以记录声音或影像的东西yòng císìng wùzhì túzài sùliào dài shang、kěyǐ jìlù shēngyīn huò yǐngxiàng de dōngxi

    • Tôi có một cuộn băng từ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.