碾碎

碾碎
niǎnsuì
niễn toái

nghiền nát; nghiền vụn

2 nghĩa#32003
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiền nát; nghiền vụn

    • Anh ấy đã nghiền nát viên thuốc.

  2. động từ

    bị đè hỏng; nghiền nát

    • Anh ấy đã nghiền nát bánh quy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.