谷物

谷物
cốc vật

lương thực; nguyên liệu; vật liệu

2 nghĩa#20989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thực; nguyên liệu; vật liệu

    • Ngũ cốc là nguồn thực phẩm quan trọng của con người.

  2. danh từ

    lúa gạo; ngũ cốc

    • Ngũ cốc là một phần của bữa sáng lành mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.