碳原子

碳原子
tànyuán
thán nguyên tử

nguyên tử cacbon; nguyên tử than

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên tử cacbon; nguyên tử than

    • Nguyên tử carbon là nguyên tố cơ bản cấu tạo nên sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.