碱金属

碱金属
jiǎnjīnshǔ
kiềm kim thuộc

kim loại kiềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại kiềm

    • Kim loại kiềm là nguyên tố hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.