碰触

碰触
pèngchù
bính xúc

chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển

1 nghĩa#28082
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển

    • Xin đừng chạm vào vật trưng bày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.