物体

物体
vật thể

vật thể; vật; đồ vật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7794
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật thể; vật; đồ vật

    有形态和质量的东西yǒu xínggtài hé zhìliàng de dōngxi

    • Vật thể này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.