- 石thạch(đá)BỘ
- 卒tốt(người lính, kết thúc)HÌNH THANH
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
tàu phá băng
tàu phá băng
Tàu phá băng có thể phá băng.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
tàu phá băng
tàu phá băng
Tàu phá băng có thể phá băng.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.