硬目标

硬目标
yìngbiāo
ngạnh mục tiêu

mục tiêu cứng; mục tiêu khó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mục tiêu cứng; mục tiêu khó

    • Mục tiêu khó này rất khó đạt được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.