硕大无比

硕大无比
shuò
thạc đại vô tỷ

to khổng lồ; vô cùng to lớn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    to khổng lồ; vô cùng to lớn [thành ngữ]

    • Cái cây này to lớn vô cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.