硅铝质

硅铝质
guīzhì
khuê lữ chất

silic-nhôm chất; đá silic-nhôm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    silic-nhôm chất; đá silic-nhôm

    • Đá sial là thành phần chính của vỏ lục địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.