硅酸氟铝

硅酸氟铝
guīsuān
khuê toan phất lữ

nhôm flo silic hóa; fluosilic natri

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhôm flo silic hóa; fluosilic natri

    • Nhôm florosilicat là một hợp chất vô cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.