硅化木

硅化木
guīhuà
khuê hoá mộc

gỗ hóa đá; gỗ opal hoá thạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ hóa đá; gỗ opal hoá thạch

    • Khúc gỗ hóa đá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.