Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
/
砸锅卖铁
砸锅卖铁
tạp oa mại thiết
bán sắt nát chảy; sẵn sàng từ bỏ tất cả [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bán sắt nát chảy; sẵn sàng từ bỏ tất cả [thành ngữ]
- ,。
Vì con cái, anh ấy sẵn sàng hy sinh tất cả để cho con đi học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
砸锅卖铁
Phồn thể砸鍋賣鐵
tạp oa mại thiết
bán sắt nát chảy; sẵn sàng từ bỏ tất cả [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bán sắt nát chảy; sẵn sàng từ bỏ tất cả [thành ngữ]
- ,。
Vì con cái, anh ấy sẵn sàng hy sinh tất cả để cho con đi học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu