破裂音

破裂音
lièyīn
phá liệt âm

phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]

    • Âm phá là một loại phụ âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.