- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
dấu gạch ngang; dấu gạch chân
dấu gạch ngang; dấu gạch chân
Xin hãy dùng dấu gạch ngang.
dấu gạch nối dài; dấu gạch chéo (dấu câu)
Dấu gạch ngang là một loại dấu câu.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
dấu gạch ngang; dấu gạch chân
dấu gạch ngang; dấu gạch chân
Xin hãy dùng dấu gạch ngang.
dấu gạch nối dài; dấu gạch chéo (dấu câu)
Dấu gạch ngang là một loại dấu câu.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.