破壳齿

破壳齿
chǐ
phá xác xỉ

răng phá vỏ trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng phá vỏ trứng

    • Răng phá vỏ là răng mà động vật nhỏ dùng để phá vỏ khi mới sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.