- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
uốn ván; bệnh uốn ván
uốn ván; bệnh uốn ván
Anh ấy bị uốn ván.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
uốn ván; bệnh uốn ván
uốn ván; bệnh uốn ván
Anh ấy bị uốn ván.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.