- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
người phá sản; người vỡ nợ
người phá sản; người vỡ nợ
Anh ấy là một người phá sản.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
người phá sản; người vỡ nợ
người phá sản; người vỡ nợ
Anh ấy là một người phá sản.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.