破产者

破产者
chǎnzhě
phá sản giả

người phá sản; người vỡ nợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phá sản; người vỡ nợ

    • Anh ấy là một người phá sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.