研究者

研究者
yánjiūzhě
nghiên cứu giả

trinh sát viên; điều tra viên

2 nghĩa#42790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trinh sát viên; điều tra viên

    • Anh ấy là một nhà nghiên cứu.

  2. danh từ

    nhà nghiên cứu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.