研修员

研修员
yánxiūyuán
nghiên tu viên

nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự

    • Anh ấy là một nghiên cứu viên.

  2. danh từ

    nghiên cứu viên; học viên nghiên cứu

    • Anh ấy là một nhà nghiên cứu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.