Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
砌合法
砌合法
thế hợp pháp
trốn học; bỏ học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trốn học; bỏ học
- 。
Phương pháp liên kết là một phương pháp phổ biến trong xây dựng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
砌合法
Phồn thể砌
thế hợp pháp
trốn học; bỏ học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trốn học; bỏ học
- 。
Phương pháp liên kết là một phương pháp phổ biến trong xây dựng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu