码分多址

码分多址
FēnDuōZhǐ
mã phân đa chỉ

Code Division Multiple Access; truy cập nhiều địa chỉ phân chia mã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Code Division Multiple Access; truy cập nhiều địa chỉ phân chia mã

    • CDMA là một loại công nghệ truyền thông không dây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.