石板路

石板路
shíbǎn
thạch bản lộ

đường lát đá; lối đi ốp đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường lát đá; lối đi ốp đá

    • Con đường lát đá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.