知识共享

知识共享
ZhīshiGòngxiǎng
tri thức cộng hưởng

Chia sẻ kiến thức; Sáng tạo Chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chia sẻ kiến thức; Sáng tạo Chung

    • Creative Commons là một loại giấy phép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.