瞥见

瞥见
piējiàn
miết kiến

lướt thấy; nhìn thấy thoáng qua

1 nghĩa#44928
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lướt thấy; nhìn thấy thoáng qua

    • Tôi liếc nhìn anh ấy một cái.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.