异样
异样
dị dạng
sự khác biệt; phân biệt
2 nghĩa#27773
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Ánh mắt anh ấy nhìn tôi có chút khác lạ.
- 貳形tính từ
tính khí kỳ quặc; lập dị
Đang tải…
异样
Phồn thể異樣
dị dạng
sự khác biệt; phân biệt
2 nghĩa#27773
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Ánh mắt anh ấy nhìn tôi có chút khác lạ.
- 貳形tính từ
tính khí kỳ quặc; lập dị
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.