Tới nội dung chính

异样

异样
yìyàng
dị dạng

sự khác biệt; phân biệt

2 nghĩa#27773
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sự khác biệt; phân biệt

    • 。

      Ánh mắt anh ấy nhìn tôi có chút khác lạ.

  2. 貳形tính từ

    tính khí kỳ quặc; lập dị

异
yì
dị
BỘ THỦ⼶
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu