光亮

光亮
guāngliàng
quang lượng

sáng sủa; rộng rãi và sáng

1 nghĩa#15676
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    • Căn phòng này rất sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.