身影

身影
shēnyǐng
thân ảnh

bóng người; bóng dáng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13066
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng người; bóng dáng

    一个人的轮廓或样子;人的形状。yī gè rén de lúnkuò huò yàngzi; rén de xíngzhuàng

    • Tôi nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc.

  2. danh từ

    bóng dáng; hình bóng

    人物在光线下显现出来的轮廓rénwù zài guāngxiàn xiàyǐnxiàn chūlái de lúnkuò

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.