眼动技术

眼动技术
yǎndòngshù
nhãn động kỹ thuật

công nghệ theo dõi chuyển động mắt; công nghệ theo dõi ánh mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ theo dõi chuyển động mắt; công nghệ theo dõi ánh mắt

    • Công nghệ theo dõi mắt được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.