眼下
眼下
nhãn hạ
thời sự; tình hình hiện tại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10667
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
thời sự; tình hình hiện tại
中现在;目前;当前的时候xiànzài; mùqián; dāngqián de shíhou
- 。
Hiện tại tôi không có thời gian.
- 貳名danh từ
dưới mắt; vùng dưới mắt
中眼睛下面的皮肤部分yǎnjing xiàmiàn de pífu bùfen
- 。
Vùng dưới mắt có màu đen.
Đang tải…
眼下
Phồn thể眼
nhãn hạ
thời sự; tình hình hiện tại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10667
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
thời sự; tình hình hiện tại
中现在;目前;当前的时候xiànzài; mùqián; dāngqián de shíhou
- 。
Hiện tại tôi không có thời gian.
- 貳名danh từ
dưới mắt; vùng dưới mắt
中眼睛下面的皮肤部分yǎnjing xiàmiàn de pífu bùfen
- 。
Vùng dưới mắt có màu đen.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch