Tới nội dung chính

眼下

眼下
yǎnxià
nhãn hạ

thời sự; tình hình hiện tại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10667
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thời sự; tình hình hiện tại

    中现在;目前;当前的时候xiànzài; mùqián; dāngqián de shíhou

    • 。

      Hiện tại tôi không có thời gian.

  2. 貳名danh từ

    dưới mắt; vùng dưới mắt

    中眼睛下面的皮肤部分yǎnjing xiàmiàn de pífu bùfen

    • 。

      Vùng dưới mắt có màu đen.

眼
yǎn
nhãn
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu