此时此刻

此时此刻
shí
thử thời thử khắc

ngay lúc này; vào thời khắc này

1 nghĩa#11691
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngay lúc này; vào thời khắc này

    现在这个时候;就在这一刻xiànzài zhège shíhou; jiùzài zhè yī kè

    • Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.