真否定句

真否定句
zhēnfǒudìng
chân phủ định câu

phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.