Tới nội dung chính

看球

看球
kànqiú
khán cầu

xem bóng; xem trận

3 nghĩa#49723
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xem bóng; xem trận

    • !

      Chúng ta cùng đi xem bóng đá nhé!

  2. 貳动động từ

    xếp hạng sao; cấp sao

    • !

      Chúng ta cùng đi xem bóng nhé!

  3. 參动động từ

    xem bóng; theo dõi trận đấu

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu