看球

看球
kànqiú
khán cầu

xem bóng; xem trận

3 nghĩa#49723
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem bóng; xem trận

    • Chúng ta cùng đi xem bóng đá nhé!

  2. động từ

    xếp hạng sao; cấp sao

    • Chúng ta cùng đi xem bóng nhé!

  3. động từ

    xem bóng; theo dõi trận đấu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.