Tới nội dung chính

熬夜

熬夜
áoyè
ngao dạ

thức khuya; thức đêm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15876
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thức khuya; thức đêm

    • 。

      Bạn đừng thức khuya.

熬
āo
ngao
BỘ THỦ⽕
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu