熬夜
熬夜
ngao dạ
thức khuya; thức đêm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15876
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thức khuya; thức đêm
- 。
Bạn đừng thức khuya.
Đang tải…
熬夜
Phồn thể熬
ngao dạ
thức khuya; thức đêm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15876
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thức khuya; thức đêm
- 。
Bạn đừng thức khuya.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.